tiểu thhủ nông

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương pháp dẫn nước vào ruộng bằng hệ thống mương, rãnh nhỏ: "tiểu thủ nông" một kỹ thuật canh tác, chỉ cách đưa nước tưới vào các thửa ruộng thông qua các đường mương, máng quy mô nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vùng đồi núi thường áp dụng hình thức tiểu thủ nông do địa hình phức tạp.
    • So với đại thủ nông, tiểu thủ nông đòi hỏi ít vốn đầu ban đầu hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "canh tác theo lối tiểu thủ nông": chỉ hoạt động sản xuất nông nghiệp dựa trên phương thức dẫn thủy nhập điền quy mô nhỏ, manh mún.
    • Nhiều hộ gia đìnhmiền Trung vẫn canh tác theo lối tiểu thủ nông.
Biến thể từ gần giống
  • Tiểu nông (danh từ): thường dùng để chỉ người nông dân sản xuất nhỏ, hoặc nền nông nghiệp nhỏ lẻ, manh mún. Từ này rộng hơn bao hàm cả phương thức canh tác, quy mô sở hữu đất đai.
  • Đại thủ nông (danh từ): phương pháp thủy lợi, dẫn nước với quy mô lớn, hệ thống kênh mương đồ sộ.
Từ đồng nghĩa
  • Thủy lợi nhỏ: hệ thống công trình dẫn nước quy mô nhỏ.
  • Dẫn thủy nhập điền quy mô nhỏ: cụm từ giải thích nghĩa của "tiểu thủ nông".
Lưu ý
  • Từ "tiểu thủ nông" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành nông nghiệp, kinh tế nông thôn hoặc khi phân tích các hình thức sản xuất. Trong ngôn ngữ đời thường, người ta có thể dùng cách giải thích như "dẫn nước bằng mương nhỏ" cho dễ hiểu.
  1. Cách đưa nước vào ruộng bằng mương máng nhỏ.